VIETNAMESE

sự khẳng định

xác nhận, công nhận

word

ENGLISH

affirmation

  
NOUN

/ˌæfərˈmeɪʃən/

assertion, confirmation

“Sự khẳng định” là hành động hoặc lời nói để chứng minh một điều gì đó là đúng hoặc chính xác.

Ví dụ

1.

Sự khẳng định đã được đón nhận tích cực.

The affirmation was well-received.

2.

Khẳng định tạo dựng sự tự tin.

Affirmation builds confidence.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Affirmation nhé! checkAffirm (Verb) - Khẳng định, xác nhận Ví dụ: She affirmed her commitment to the cause. (Cô ấy khẳng định cam kết của mình đối với sự nghiệp.) checkAffirmation (Noun) - Sự khẳng định, sự xác nhận Ví dụ: The affirmation of his innocence brought relief. (Sự khẳng định vô tội của anh ấy đã mang lại sự nhẹ nhõm.) checkAffirmative (Adjective) - Mang tính khẳng định, đồng ý Ví dụ: She gave an affirmative answer to the proposal. (Cô ấy đã đưa ra câu trả lời mang tính khẳng định cho đề xuất.) checkAffirmatively (Adverb) - Một cách khẳng định Ví dụ: He nodded affirmatively when asked if he agreed. (Anh ấy gật đầu khẳng định khi được hỏi liệu anh ấy có đồng ý không.)