VIETNAMESE

Tôn trọng sự khác biệt

tôn trọng đa dạng

word

ENGLISH

Respect differences

  
VERB

/rɪˈspɛkt ˈdɪfrənsɪz/

Embrace diversity

Tôn trọng sự khác biệt là tôn trọng quan điểm và tính cách khác nhau.

Ví dụ

1.

Tôn trọng sự khác biệt xây dựng sự đoàn kết trong đa dạng.

Respecting differences builds unity in diversity.

2.

Họ nhấn mạnh sự cần thiết của việc tôn trọng sự khác biệt.

They emphasized the need to respect differences.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Difference khi nói hoặc viết nhé! checkUnderstand differences - Hiểu sự khác biệt Ví dụ: It’s important to understand cultural differences when traveling. (Điều quan trọng là hiểu sự khác biệt văn hóa khi đi du lịch.) checkCelebrate differences - Tôn vinh sự khác biệt Ví dụ: The festival celebrates the differences in local traditions. (Lễ hội tôn vinh sự khác biệt trong các truyền thống địa phương.) checkAcknowledge differences - Công nhận sự khác biệt Ví dụ: Acknowledging differences helps foster harmony in the team. (Công nhận sự khác biệt giúp thúc đẩy sự hòa hợp trong nhóm.) checkBridge differences - Thu hẹp sự khác biệt Ví dụ: The project aims to bridge differences between the two communities. (Dự án nhằm thu hẹp sự khác biệt giữa hai cộng đồng.)