VIETNAMESE
sự hy sinh
từ bỏ, cống hiến
ENGLISH
Sacrifice
/ˈsækrɪfaɪs/
Offering, Devotion
Sự hy sinh là hành động từ bỏ lợi ích cá nhân vì lợi ích lớn hơn.
Ví dụ
1.
Sự hy sinh của anh ấy đã truyền cảm hứng cho tất cả chúng tôi.
His sacrifice inspired us all.
2.
Họ tôn vinh sự hy sinh của cô ấy.
They honored her sacrifice.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sacrifice khi nói hoặc viết nhé!
Sacrifice for - Hy sinh vì
Ví dụ:
Parents often sacrifice for their children's education.
(Cha mẹ thường hy sinh vì việc học của con cái.)
Make a sacrifice - Thực hiện một sự hy sinh
Ví dụ:
She made a huge sacrifice to achieve her dreams.
(Cô ấy đã hy sinh rất nhiều để đạt được ước mơ của mình.)
Sacrifice something - Hy sinh cái gì đó
Ví dụ:
He sacrificed his free time to finish the project.
(Anh ấy đã hy sinh thời gian rảnh để hoàn thành dự án.)
Sacrifice oneself - Tự hy sinh
Ví dụ:
The soldier sacrificed himself to save his comrades.
(Người lính đã hy sinh bản thân để cứu đồng đội.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết