VIETNAMESE

sự hủy diệt

word

ENGLISH

destruction

  
NOUN

/dɪˈstrʌkʃən/

Sự hủy diệt là hành động làm cho một cái gì đó hoàn toàn bị phá hủy hoặc tiêu diệt.

Ví dụ

1.

Đám cháy rừng đã dẫn đến sự hủy diệt hàng trăm mẫu rừng.

The forest fire led to the destruction of hundreds of acres of forestland.

2.

Việc phá dỡ tòa nhà cũ đã dẫn đến sự hủy diệt hoàn toàn của cấu trúc.

The demolition of the old building resulted in complete destruction of the structure.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ destruction nhé! check Destroy (V) – Phá hủy Ví dụ: The fire destroyed the building in a matter of hours. (Ngọn lửa đã phá hủy tòa nhà chỉ trong vài giờ.) check Destructive (ADJ) – Mang tính hủy diệt Ví dụ: The destructive power of the storm left the region in ruins. (Sức mạnh hủy diệt của cơn bão đã để lại khu vực trong đổ nát.) check Destructor (N) – Kẻ phá hủy Ví dụ: The machine acted as a destructor, breaking down materials into parts. (Cỗ máy đóng vai trò như một kẻ phá hủy, phá vỡ các vật liệu thành các bộ phận.)