VIETNAMESE

sự hợp tác

sự cộng tác

ENGLISH

cooperation

  
NOUN

/koʊˌɑpəˈreɪʃən/

collaboration

Sự hợp tác là sự kết hợp làm việc cùng nhau để đạt được mục tiêu chung.

Ví dụ

1.

Chúng tôi mong muốn sự hợp tác chặt chẽ hơn giữa phụ huynh và nhà trường.

We would like to see closer cooperation between parents and schools.

2.

Sự hợp tác giữa hai chính phủ đã rất thành công.

The cooperation between the two governments has been very successful.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt cooperation collaboration nha! - Cooperation (sự hợp tác): thường ám chỉ sự hợp tác giữa các bên mà vẫn giữ sự độc lập của từng bên. Các bên có thể làm việc cùng nhau để đạt được một mục tiêu chung, nhưng vẫn giữ quyền tự quyết và kiểm soát riêng lẻ. Ví dụ: With the cooperation of the public, the police may be able to catch this man. (Với sự hợp tác của người dân, cảnh sát có thể sẽ bắt được người đàn ông này.) - Collaboration (sự cộng tác): là sự hợp tác chặt chẽ và tích hợp giữa các bên để tạo ra một sản phẩm hoặc dịch vụ chung với mức độ tương tác và chia sẻ thông tin cao hơn; mọi người thường phải làm việc cùng nhau, chia sẻ ý kiến, và đưa ra quyết định chung để đạt được một mục tiêu chung. Ví dụ: She wrote the book in collaboration with one of her students. (Cô ấy đã viết cuốn sách với sự cộng tác của một trong những học sinh của mình.)