VIETNAMESE

sự hộ vệ

che chở, bảo trợ

word

ENGLISH

protection

  
NOUN

/prəˈtɛkʃn/

security, safeguarding

Sự hộ vệ là hành động bảo vệ một ai hoặc điều gì.

Ví dụ

1.

Chiếc mũ bảo hiểm này có khả năng bảo vệ tốt.

This helmet offers great protection.

2.

Việc bảo vệ rất đáng tin cậy.

The protection was reliable.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ protection khi nói hoặc viết nhé! checkProtection against - Bảo vệ chống lại Ví dụ: The vaccine provides protection against the virus. (Vaccine cung cấp sự bảo vệ chống lại virus.) checkUnder protection - Được bảo vệ Ví dụ: The witnesses are under protection by the police. (Các nhân chứng đang được cảnh sát bảo vệ.) checkEnvironmental protection - Bảo vệ môi trường Ví dụ: Environmental protection is everyone's responsibility. (Bảo vệ môi trường là trách nhiệm của mọi người.) checkProtection from - Bảo vệ khỏi Ví dụ: The sunscreen offers protection from harmful UV rays. (Kem chống nắng mang lại sự bảo vệ khỏi tia UV có hại.) checkChild protection - Bảo vệ trẻ em Ví dụ: The organization is dedicated to child protection. (Tổ chức này cống hiến cho việc bảo vệ trẻ em.)