VIETNAMESE

sự hiểu

nhận thức, lĩnh hội

word

ENGLISH

understanding

  
NOUN

/ˌʌndəˈstændɪŋ/

comprehension

Sự hiểu là khả năng nhận thức, tiếp thu hoặc lĩnh hội.

Ví dụ

1.

Sự hiểu là chìa khóa để giao tiếp.

Understanding is key to communication.

2.

Sự hiểu thúc đẩy sự hợp tác.

Understanding fosters cooperation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của understanding nhé! check Comprehension Phân biệt: Comprehension nhấn mạnh vào khả năng hiểu một cách đầy đủ và sâu sắc. Thường được sử dụng trong các ngữ cảnh học thuật hoặc phân tích. Ví dụ: The test measures the student’s reading comprehension. (Bài kiểm tra đánh giá khả năng đọc hiểu của học sinh.) check Insight Phân biệt: Insight tập trung vào sự hiểu biết thấu suốt hoặc trực giác sâu sắc về một vấn đề hoặc tình huống. Ví dụ: Her insight into human behavior is impressive. (Sự thấu hiểu của cô ấy về hành vi con người thật ấn tượng.) check Awareness Phân biệt: Awareness liên quan đến việc nhận thức hoặc hiểu biết chung về một chủ đề, đặc biệt khi nói về xã hội hoặc ý thức. Ví dụ: Raising awareness about climate change is crucial. (Nâng cao nhận thức về biến đổi khí hậu là rất quan trọng.) check Perception Phân biệt: Perception đề cập đến khả năng cảm nhận hoặc hiểu thông qua giác quan hoặc trực giác. Thường được dùng trong các bối cảnh triết học hoặc tâm lý học. Ví dụ: His perception of the situation was quite accurate. (Nhận thức của anh ấy về tình huống khá chính xác.) check Grasp Phân biệt: Grasp tập trung vào sự hiểu biết tức thì hoặc khả năng nắm bắt một khái niệm hoặc ý tưởng cụ thể. Ví dụ: She has a strong grasp of mathematical principles. (Cô ấy có sự hiểu biết chắc chắn về các nguyên lý toán học.)