VIETNAMESE

sự hiến tế

sự hy sinh, lễ hiến tế

word

ENGLISH

sacrifice

  
NOUN

/ˈsæk.rɪ.faɪs/

offering, oblation

“Sự hiến tế” là việc dâng hiến một thứ gì đó, thường là để cầu xin hoặc tôn vinh thần linh.

Ví dụ

1.

Sự hiến tế được thực hiện để tôn vinh các vị thần.

The sacrifice was performed to honor the gods.

2.

Sự hiến tế thường biểu trưng cho lòng tận tâm và biết ơn trong các nghi lễ.

Sacrifices often symbolize devotion and gratitude in rituals.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Sacrifice khi nói hoặc viết nhé! check Make a sacrifice – thực hiện sự hy sinh Ví dụ: Parents make sacrifices for their children's future. (Cha mẹ hy sinh vì tương lai của con cái.) check Sacrificial offering – lễ vật hiến tế Ví dụ: Ancient cultures often made sacrificial offerings to their gods. (Các nền văn hóa cổ đại thường dâng lễ vật hiến tế cho các vị thần.) check Ultimate sacrifice – sự hy sinh cao cả nhất, thường là hy sinh mạng sống Ví dụ: Soldiers made the ultimate sacrifice to protect their country. (Những người lính đã hy sinh cao cả để bảo vệ đất nước.) check Self-sacrifice – sự hy sinh bản thân Ví dụ: Her life was a story of self-sacrifice and dedication to others. (Cuộc đời cô là câu chuyện về sự hy sinh bản thân và cống hiến cho người khác.)