VIETNAMESE

sự hiện hữu

word

ENGLISH

existence

  
NOUN

/ɪɡˈzɪstəns/

being, presence

“Sự hiện hữu” là trạng thái tồn tại hoặc có mặt trong thực tế.

Ví dụ

1.

Sự hiện hữu của sự sống trên các hành tinh khác đang được tranh luận.

The existence of life on other planets is debated.

2.

Các nhà triết học từ lâu đã suy ngẫm về bản chất của sự hiện hữu.

Philosophers have long pondered the nature of existence.

Ghi chú

Sự hiện hữu là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Sự hiện hữu nhé! check Nghĩa 1: Trạng thái tồn tại hoặc có mặt trong thực tế. Tiếng Anh: Existence Ví dụ: The existence of stars in the universe fascinates astronomers. (Sự hiện hữu của các ngôi sao trong vũ trụ làm say mê các nhà thiên văn học.) check Nghĩa 2: Trạng thái được nhận thức hoặc cảm nhận. Tiếng Anh: Presence Ví dụ: Her presence at the meeting was a source of comfort to the team. (Sự hiện hữu của cô ấy tại cuộc họp là nguồn động viên cho đội.)