VIETNAMESE

hiến tế

lễ tế, cúng tế

word

ENGLISH

sacrifice

  
VERB

/ˈsæk.rə.faɪs/

ritual offering

Hiến tế là hành động dâng cúng vật phẩm, động vật hoặc con người cho thần linh để cầu phúc hoặc xua đuổi tai họa.

Ví dụ

1.

Các thầy tế cổ đại hiến tế động vật để làm hài lòng thần linh.

The ancient priests sacrificed animals to appease the gods.

2.

Dân làng hiến tế một con dê trong nghi lễ truyền thống.

The villagers sacrificed a goat in their traditional ceremony.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ sacrifice khi nói hoặc viết nhé! check Make a sacrifice – Hy sinh, dâng hiến Ví dụ: He made a great sacrifice for his family’s happiness. (Anh ấy đã hy sinh rất nhiều vì hạnh phúc của gia đình mình.) check Sacrifice for something/someone – Hy sinh vì điều gì/ai đó Ví dụ: She sacrificed her career for her children. (Cô ấy đã hy sinh sự nghiệp vì con cái.) check Human/animal sacrifice – Hiến tế con người/động vật Ví dụ: Ancient civilizations practiced animal sacrifice to honor their gods. (Các nền văn minh cổ đại thực hiện nghi lễ hiến tế động vật để tôn vinh thần linh.) check Sacrifice one's life – Hy sinh tính mạng Ví dụ: The soldier sacrificed his life to protect his country. (Người lính đã hy sinh tính mạng để bảo vệ đất nước.)