VIETNAMESE

sự hạ giá nhanh

giảm giá đột ngột

word

ENGLISH

Rapid depreciation

  
NOUN

/ˈræpɪd ˌdɛprɪʃɪˈeɪʃən/

sudden price drop

"Sự hạ giá nhanh" là hiện tượng giá trị của hàng hóa hoặc tài sản giảm mạnh trong thời gian ngắn.

Ví dụ

1.

Sự hạ giá nhanh của đồng tiền đã ảnh hưởng đến nhập khẩu.

The rapid depreciation of the currency impacted imports.

2.

Thị trường bất động sản đôi khi trải qua sự hạ giá nhanh.

Property markets sometimes experience rapid depreciation.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rapid depreciation nhé! check Quick depreciation - Sự mất giá nhanh Phân biệt: Quick depreciation là hiện tượng giá trị của tài sản hoặc hàng hóa giảm nhanh chóng trong một khoảng thời gian ngắn. Ví dụ: The quick depreciation of the car made it a poor investment. (Sự mất giá nhanh chóng của chiếc xe khiến nó trở thành một khoản đầu tư kém.) check Fast loss of value - Mất giá nhanh Phân biệt: Fast loss of value là quá trình giảm nhanh giá trị của tài sản hoặc sản phẩm trong một thời gian ngắn. Ví dụ: The fast loss of value of new technology is a concern for investors. (Sự mất giá nhanh của công nghệ mới là một mối lo ngại đối với các nhà đầu tư.) check Sharp depreciation - Sự giảm giá mạnh Phân biệt: Sharp depreciation là sự giảm giá trị của tài sản hoặc hàng hóa một cách đột ngột và mạnh mẽ. Ví dụ: The sharp depreciation of the currency caused concerns about the economy. (Sự giảm giá mạnh của đồng tiền đã gây lo ngại về nền kinh tế.)