VIETNAMESE

Bán hạ giá

Giảm giá bán

word

ENGLISH

Discount sales

  
NOUN

/ˈdɪskaʊnt seɪlz/

Sale event

“Bán hạ giá” là hành động giảm giá bán sản phẩm hoặc dịch vụ để thúc đẩy doanh số hoặc thanh lý hàng tồn kho.

Ví dụ

1.

Cửa hàng đang tổ chức chương trình bán hạ giá.

The store is holding a discount sales event.

2.

Bán hạ giá thu hút người mua quan tâm đến ngân sách.

Discount sales attract budget-conscious buyers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của discount sales nhé! check Clearance sales - Bán thanh lý Phân biệt: Clearance sales là hoạt động bán các sản phẩm với giá giảm mạnh để dọn kho hoặc thanh lý hàng tồn, tương tự như discount sales, nhưng thường được áp dụng cho hàng tồn kho hoặc sản phẩm không còn bán nữa. Ví dụ: The store is having clearance sales to make room for new inventory. (Cửa hàng đang có chương trình bán thanh lý để dọn chỗ cho hàng mới.) check Promotional sales - Bán hàng khuyến mãi Phân biệt: Promotional sales là việc giảm giá hoặc cung cấp ưu đãi đặc biệt để thúc đẩy doanh số, tương tự như discount sales, nhưng có thể nhấn mạnh vào mục đích quảng bá hoặc thu hút khách hàng. Ví dụ: The promotional sales event offers discounts on all electronics. (Sự kiện bán hàng khuyến mãi này cung cấp giảm giá cho tất cả các sản phẩm điện tử.) check Price reduction - Giảm giá Phân biệt: Price reduction chỉ việc giảm giá sản phẩm hoặc dịch vụ, tương tự như discount sales, nhưng có thể không phải là một chương trình bán hàng cụ thể mà là sự giảm giá đơn giản. Ví dụ: The store is offering a price reduction on select clothing items. (Cửa hàng đang cung cấp giảm giá cho một số mặt hàng quần áo.)