VIETNAMESE

hạ giá

giảm giá

word

ENGLISH

Price reduction

  
NOUN

/praɪs rɪˈdʌkʃən/

Discounted price

"Hạ giá" là việc giảm giá của một sản phẩm hoặc dịch vụ.

Ví dụ

1.

Hạ giá cải thiện vòng quay hàng tồn kho.

Price reductions improve inventory turnover.

2.

Hạ giá thu hút nhiều khách hàng hơn.

Price reductions attract more customers.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của price reduction nhé! check Discount - Giảm giá Phân biệt: Discount là mức giá thấp hơn giá gốc trong một khoảng thời gian hoặc chương trình khuyến mãi, tương tự price reduction nhưng mang nghĩa tạm thời hơn. Ví dụ: The store is offering a discount on all electronics. (Cửa hàng đang giảm giá cho tất cả sản phẩm điện tử.) check Price cut - Hạ giá Phân biệt: Price cut đề cập đến việc giảm giá một cách chính thức, khác với price reduction có thể mang nghĩa tổng quát hơn. Ví dụ: The company announced a price cut on its new phone models. (Công ty công bố hạ giá các mẫu điện thoại mới của họ.) check Cost decrease - Giảm chi phí Phân biệt: Cost decrease tập trung vào việc giảm chi phí sản xuất hoặc vận hành, tương tự price reduction nhưng áp dụng chủ yếu trong kinh doanh. Ví dụ: The factory implemented a cost decrease strategy to remain competitive. (Nhà máy đã thực hiện chiến lược giảm chi phí để duy trì tính cạnh tranh.)