VIETNAMESE

sự giới hạn

sự hạn chế

word

ENGLISH

limitation

  
NOUN

/ˌlɪmɪˈteɪʃən/

restriction

Sự giới hạn là việc đặt ra một ranh giới hoặc giới hạn.

Ví dụ

1.

Sự giới hạn khiến người ta bực bội.

The limitation was frustrating.

2.

Có một sự giới hạn về quyền truy cập.

There is a limitation on access.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của limitation nhé! check Restriction Phân biệt: Restriction là sự giới hạn hoặc cấm đoán dựa trên quy định hoặc luật lệ, nhằm kiểm soát hành động. Ví dụ: The government imposed restrictions on travel. (Chính phủ áp đặt các hạn chế về việc đi lại.) check Constraint Phân biệt: Constraint là yếu tố hoặc áp lực giới hạn khả năng hoặc tự do hành động. Ví dụ: Financial constraints prevented them from expanding their business. (Áp lực tài chính đã ngăn cản họ mở rộng kinh doanh.) check Boundary Phân biệt: Boundary là một đường giới hạn, có thể là tự nhiên hoặc do con người tạo ra, phân chia không gian hoặc khu vực. Ví dụ: He respected the boundaries set by the agreement. (Anh ấy tôn trọng các ranh giới được thiết lập bởi thỏa thuận.) check Barrier Phân biệt: Barrier là vật cản hoặc yếu tố ngăn chặn tiến trình, hành động hoặc sự phát triển. Ví dụ: Language barriers made communication difficult. (Rào cản ngôn ngữ khiến việc giao tiếp trở nên khó khăn.) check Limit Phân biệt: Limit là mức giới hạn cụ thể, có thể là tối đa hoặc tối thiểu đối với một điều gì đó. Ví dụ: There is a speed limit of 60 mph on this road. (Có giới hạn tốc độ 60 dặm/giờ trên con đường này.)