VIETNAMESE

sự gấp rút

thúc bách

word

ENGLISH

Rush

  
NOUN

/rʌʃ/

Hurry, Haste

Sự gấp rút là trạng thái cần hoàn thành công việc nhanh chóng.

Ví dụ

1.

Sự gấp rút để hoàn thành dự án rất căng thẳng.

The rush to finish the project was intense.

2.

Họ làm việc gấp rút để kịp thời hạn.

They worked in a rush to meet the deadline.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số ý nghĩa của từ Rush nhé! checkNghĩa 1: Hành động vội vàng Ví dụ: She rushed to catch the bus. (Cô ấy vội vàng để bắt chuyến xe buýt.) checkNghĩa 2: Thời kỳ bận rộn Ví dụ: The store experiences a rush during the holidays. (Cửa hàng trải qua thời kỳ bận rộn trong kỳ nghỉ lễ.) checkNghĩa 3: Cảm giác hồi hộp Ví dụ: Skydiving gives a rush of adrenaline. (Nhảy dù mang lại cảm giác hồi hộp.)