VIETNAMESE

sự gập người

cúi đầu

word

ENGLISH

Bowing

  
NOUN

/baʊɪŋ/

Inclining

Sự gập người là hành động cúi thấp người xuống.

Ví dụ

1.

Sự gập người là dấu hiệu của sự kính trọng trong một số nền văn hóa.

Bowing is a sign of respect in some cultures.

2.

Anh ấy luyện tập sự gập người cho buổi lễ.

He practiced bowing for the ceremony.

Ghi chú

Bowing là một hành động thường thấy trong nghi lễ và giao tiếp văn hóa. Cùng DOL tìm hiểu thêm một số thành ngữ / tục ngữ khác về chủ đề tôn trọng này nhé! checkBend over backward - Hết lòng giúp đỡ Ví dụ: She bent over backward to ensure everyone was comfortable. (Cô ấy hết lòng để đảm bảo mọi người đều thoải mái.) checkBow to pressure - Nhượng bộ trước áp lực Ví dụ: He refused to bow to pressure from critics. (Anh ấy từ chối nhượng bộ trước áp lực từ những người chỉ trích.) checkTake a bow - Cúi đầu nhận lời khen Ví dụ: The performers took a bow after the show. (Các nghệ sĩ cúi đầu cảm ơn sau buổi diễn.) checkBow out - Rút lui Ví dụ: She decided to bow out of the competition. (Cô ấy quyết định rút lui khỏi cuộc thi.) checkBow and scrape - Hành xử thái quá để lấy lòng Ví dụ: He doesn’t believe in bowing and scraping to anyone. (Anh ấy không tin vào việc khúm núm lấy lòng bất kỳ ai.)