VIETNAMESE
sự gặp
gặp gỡ
ENGLISH
Meeting
/miːtɪŋ/
Encounter
Sự gặp là việc tình cờ gặp hoặc có cuộc hội ngộ.
Ví dụ
1.
Cuộc gặp ngắn nhưng hiệu quả.
The meeting was brief but productive.
2.
Chúng tôi đã có một cuộc gặp vào buổi trưa.
We had a meeting at noon.
Ghi chú
Từ Meeting là một từ có gốc từ Meet. Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ meet khi nói hoặc viết nhé!
Meet (verb) - Gặp gỡ
Ví dụ:
I will meet him at the coffee shop.
(Tôi sẽ gặp anh ấy ở quán cà phê.)
Met (past tense) - Đã gặp
Ví dụ:
We met at a conference last year.
(Chúng tôi đã gặp nhau tại một hội nghị năm ngoái.)
Meeting (noun) - Cuộc họp, sự gặp gỡ
Ví dụ:
The meeting lasted for two hours.
(Cuộc họp kéo dài hai giờ.)
Meet-up (noun) - Cuộc gặp không chính thức
Ví dụ:
We planned a meet-up at the park.
(Chúng tôi đã lên kế hoạch gặp nhau ở công viên.)
Meet and greet (noun) - Cuộc gặp gỡ và chào hỏi
Ví dụ:
The meet and greet with the celebrity was exciting.
(Cuộc gặp gỡ và chào hỏi với người nổi tiếng rất thú vị.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết