VIETNAMESE
sự duyên dáng
nét thanh nhã
ENGLISH
grace
/ɡreɪs/
elegance
Sự duyên dáng là nét đẹp thanh nhã, nhẹ nhàng, thu hút người khác.
Ví dụ
1.
Cô ấy đã nhảy với sự duyên dáng tuyệt vời.
She danced with great grace.
2.
Sự duyên dáng được ngưỡng mộ ở nhiều văn hóa.
Grace is admired in many cultures.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu về cách sử dụng từ Grace khi nói hoặc viết nhé!
With grace - Một cách duyên dáng
Ví dụ:
She danced with grace and elegance.
(Cô ấy nhảy múa với sự duyên dáng và thanh lịch.)
The grace of [something] - Sự duyên dáng của một điều gì đó
Ví dụ:
The grace of the swan is mesmerizing.
(Sự duyên dáng của con thiên nga thật mê hoặc.)
By the grace of [God/luck/etc.] - Nhờ vào sự phù hộ của...
Ví dụ:
By the grace of God, we survived the storm.
(Nhờ vào sự phù hộ của Chúa, chúng tôi đã sống sót qua cơn bão.)
Grace + someone/something with [presence/action] - Tôn vinh ai đó
Ví dụ:
She graced us with her lovely singing voice.
(Cô ấy làm chúng tôi cảm thấy vinh dự với giọng hát ngọt ngào của mình.)
Grace period - Thời gian ân hạn
Ví dụ:
The loan comes with a three-month grace period.
(Khoản vay có thời gian ân hạn ba tháng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết