VIETNAMESE
sử dụng rộng rãi
phổ biến
ENGLISH
Widespread
/ˈwaɪdspred/
pervasive, extensive
Sử dụng rộng rãi là việc áp dụng phổ biến trong nhiều lĩnh vực.
Ví dụ
1.
Thực hành này được sử dụng rộng rãi trong khu vực.
This practice is widespread in the region.
2.
Công nghệ này được sử dụng rộng rãi toàn cầu
The technology is widespread globally.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Widespread nhé!
Pervasive
Phân biệt:
Pervasive nhấn mạnh sự lan tỏa mạnh mẽ và thường mang sắc thái tiêu cực, thường dùng cho vấn đề hoặc ảnh hưởng không mong muốn.
Ví dụ:
The pervasive smell of smoke made it hard to breathe.
(Mùi khói lan tỏa khắp nơi khiến khó thở.)
Extensive
Phân biệt:
Extensive chỉ quy mô lớn, thường liên quan đến diện tích, số lượng hoặc thời gian.
Ví dụ:
The extensive research took five years to complete.
(Nghiên cứu diện rộng kéo dài năm năm để hoàn thành.)
Across the board
Phân biệt:
Across the board thường dùng trong ngữ cảnh chính thức, chỉ sự áp dụng hoặc ảnh hưởng toàn diện trong một phạm vi nào đó (như chính sách, ngành nghề).
Ví dụ:
The company implemented pay raises across the board.
(Công ty áp dụng tăng lương trên toàn bộ các phòng ban.)
Far-reaching
Phân biệt:
Far-reaching nhấn mạnh sự tác động sâu sắc, có ảnh hưởng lâu dài đến nhiều lĩnh vực hoặc khía cạnh.
Ví dụ:
The far-reaching consequences of the decision were unforeseen.
(Những hậu quả sâu rộng từ quyết định này đã không được dự đoán trước.)
Popular
Phân biệt:
Popular chỉ sự phổ biến hoặc được yêu thích bởi nhiều người, thường dùng trong bối cảnh xã hội hoặc văn hóa.
Ví dụ:
This song became popular among teenagers.
(Bài hát này trở nên phổ biến trong giới trẻ.)
All over the place
Phân biệt:
All over the place mang tính chất thân mật hoặc không trang trọng, chỉ sự xuất hiện ở khắp mọi nơi.
Ví dụ:
You can find street food stalls all over the place in Vietnam.
(Bạn có thể tìm thấy các quầy bán đồ ăn đường phố khắp mọi nơi ở Việt Nam.)
Universal
Phân biệt:
Universal chỉ điều gì đó tồn tại hoặc áp dụng ở mọi nơi, mọi thời điểm và thường có tính bao quát cao.
Ví dụ:
Human rights are universal and must be respected.
(Nhân quyền là phổ quát và phải được tôn trọng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết