VIETNAMESE

Bước đột phá

đột phá

word

ENGLISH

Breakthrough

  
NOUN

/ˈbreɪkθruː/

advancement, milestone

Bước đột phá là sự tiến bộ hoặc thành tựu mang tính bước ngoặt.

Ví dụ

1.

Bước đột phá trong công nghệ đã thay đổi ngành công nghiệp.

The breakthrough in technology changed the industry.

2.

Họ đạt được một bước đột phá lớn trong nghiên cứu

They achieved a major breakthrough in their research.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Breakthrough nhé! check Advancement - Sự tiến bộ hoặc cải tiến đáng kể Phân biệt: Advancement thể hiện sự tiến bộ đáng kể trong một lĩnh vực cụ thể. Ví dụ: The breakthrough led to major advancements in medicine. (Sự đột phá đã dẫn đến những tiến bộ lớn trong y học.) check Innovation - Sự đổi mới hoặc phát minh sáng tạo Phân biệt: Innovation đề cập đến sự sáng tạo và đổi mới công nghệ hoặc ý tưởng. Ví dụ: This invention is a breakthrough innovation. (Phát minh này là một sự đổi mới đột phá.) check Discovery - Sự khám phá hoặc tìm ra điều mới Phân biệt: Discovery thể hiện sự phát hiện một điều gì đó chưa từng biết trước đó. Ví dụ: The breakthrough came from a groundbreaking discovery. (Sự đột phá đến từ một khám phá mang tính đột phá.) check Progress - Sự tiến triển hoặc cải thiện liên tục Phân biệt: Progress mô tả sự phát triển từng bước dẫn đến kết quả tốt hơn. Ví dụ: The breakthrough marked significant progress in the project. (Sự đột phá đánh dấu sự tiến triển đáng kể trong dự án.) check Achievement - Thành tựu hoặc kết quả đạt được Phân biệt: Achievement thể hiện một thành tựu quan trọng đạt được sau nhiều nỗ lực. Ví dụ: Winning the award was a breakthrough achievement. (Đoạt giải thưởng là một thành tựu đột phá.)