VIETNAMESE
động đực
ENGLISH
rut
/rʌt/
breeding season
Động đực là trạng thái kích thích sinh lý của động vật đực khi chuẩn bị giao phối.
Ví dụ
1.
Hươu đực động đực vào mùa thu.
The deer are in rut during autumn.
2.
Động vật đực động đực thường thể hiện hành vi hung hăng.
Male animals in rut often show aggressive behavior.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của rut nhé!
Heat
Phân biệt:
Thường dùng để chỉ trạng thái sinh sản ở động vật cái, đặc biệt trong chu kỳ động dục.
Ví dụ:
The cow is in heat and ready for breeding.
(Con bò đang trong chu kỳ động dục và sẵn sàng giao phối.)
Estrus
Phân biệt:
Thuật ngữ khoa học hơn, sử dụng trong các tài liệu sinh học.
Ví dụ:
The study focused on the estrus cycle of mammals.
(Nghiên cứu tập trung vào chu kỳ động dục của động vật có vú.)
Rut
Phân biệt:
Thường dùng cho động vật đực trong mùa giao phối.
Ví dụ:
The stag was in rut during the autumn season.
(Con hươu đực đã vào mùa động dục trong mùa thu.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết