VIETNAMESE
sự đô hộ
cai trị, xâm lược
ENGLISH
Colonization
/ˌkɒlənaɪˈzeɪʃn/
Imperialism
"Sự đô hộ" là việc một quốc gia cai trị và áp đặt quyền lực lên một quốc gia khác.
Ví dụ
1.
Sự đô hộ thường bóc lột người bản địa.
Colonization often exploited native people.
2.
Kết thúc đô hộ mang lại tự do.
The end of colonization brought freedom.
Ghi chú
Cùng DOL tìm hiểu một số word form (từ loại) của từ colonization nhé!
Colonial (adjective) – Thuộc địa, liên quan đến thuộc địa
Ví dụ:
The country fought to free itself from colonial rule.
(Quốc gia này đã chiến đấu để tự giải phóng khỏi sự cai trị thuộc địa.)
Colonize (verb) – Xâm chiếm, thuộc địa hóa
Ví dụ:
European powers colonized many parts of Africa and Asia in the 19th century.
(Các cường quốc châu Âu đã thuộc địa hóa nhiều vùng ở châu Phi và châu Á vào thế kỷ 19.)
Colonizer (noun - person) – Người thực dân, kẻ xâm lược
Ví dụ:
The colonizers imposed their culture and laws on the local population.
(Những kẻ thực dân đã áp đặt văn hóa và luật lệ của họ lên người dân địa phương.)
Colonialism (noun - ideology) – Chủ nghĩa thực dân
Ví dụ:
Colonialism led to the exploitation of many indigenous communities.
(Chủ nghĩa thực dân đã dẫn đến sự bóc lột nhiều cộng đồng bản địa.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết