VIETNAMESE

sự chia cắt đất nước

word

ENGLISH

National division

  
NOUN

/ˈnæʃ.ən.əl dɪˈvɪʒ.ən/

Partition, separation

Sự chia cắt đất nước là tình trạng một quốc gia bị phân tách thành nhiều phần do chiến tranh, xung đột hoặc các yếu tố chính trị.

Ví dụ

1.

Sự chia cắt đất nước đã gây ra xung đột lâu dài.

The national division caused long-term conflicts.

2.

Sự chia cắt đất nước ảnh hưởng sâu sắc đến đời sống người dân.

National division deeply affects citizens' lives.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của national division nhé! check Political fragmentation – Sự chia cắt chính trị Phân biệt: Political fragmentation đề cập đến sự chia rẽ nội bộ trong một quốc gia do các phe phái chính trị khác nhau. Ví dụ: Political fragmentation has weakened the central government. (Sự chia rẽ chính trị đã làm suy yếu chính phủ trung ương.) check Territorial split – Sự chia tách lãnh thổ Phân biệt: Territorial split nhấn mạnh vào sự phân chia về mặt địa lý hoặc ranh giới của một quốc gia. Ví dụ: The territorial split led to two separate governments. (Sự chia tách lãnh thổ đã dẫn đến hai chính quyền riêng biệt.) check Civil division – Sự phân ly nội bộ Phân biệt: Civil division nói về sự chia rẽ giữa các nhóm dân cư trong cùng một quốc gia, có thể do xung đột sắc tộc hoặc ý thức hệ. Ví dụ: Civil division has caused unrest in the region. (Sự phân ly nội bộ đã gây ra bất ổn trong khu vực.) check Partition – Sự chia cắt đất nước (thường là vĩnh viễn) Phân biệt: Partition là thuật ngữ dùng cho những trường hợp quốc gia bị chia thành hai hoặc nhiều phần vĩnh viễn. Ví dụ: The partition of India and Pakistan in 1947 led to mass migrations. (Sự chia cắt Ấn Độ và Pakistan năm 1947 đã dẫn đến làn sóng di cư lớn.)