VIETNAMESE
cân bằng
hài hòa
ENGLISH
balance
NOUN
/ˈbæləns/
harmony
Cân bằng là ở trạng thái trong đó tất cả các lực và tất cả các xu hướng đều hoàn toàn loại trừ lẫn nhau.
Ví dụ
1.
New tax measures are designed to redress the balance between rich and poor.
Các loại thuế mới được đưa ra nhằm thúc đẩy sự cân bằng giữa người giàu và người nghèo.
2.
Mọi thứ bạn thấy đều tồn tại cùng nhau trong một sự cân bằng tinh tế.
Everything you see exists together in a delicate balance.
Ghi chú
Chúng ta cùng thử phân biệt một số từ dễ nhầm lẫn như balance, harmony và equilibrium nha!
- balance (cân bằng) chỉ một tình huống trong đó các thành tố bằng nhau theo chuẩn mực nào đó.
- harmony (hài hòa) chỉ việc tạo thành một tổng thể đẹp và nhất quán.
- equilibrium (trạng thái cân bằng) chỉ một sự cân bằng về mặt tinh thần, về mặt thể chất hoặc chỉ một trạng thái cân bằng hóa học.