VIETNAMESE
sự bớt giá
giảm giá
ENGLISH
Price reduction
/praɪs rɪˈdʌkʃən/
Discount
"Sự bớt giá" là việc giảm giá để thu hút người mua.
Ví dụ
1.
Sự bớt giá làm tăng nhu cầu.
Price reductions increase demand.
2.
Sự bớt giá thu hút người mua tiết kiệm.
Price reductions attract budget-conscious buyers.
Ghi chú
Từ sự bớt giá thuộc lĩnh vực thương mại và marketing. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các thuật ngữ liên quan nhé!
Discount - Giảm giá
Ví dụ:
The store offers a 20% discount on all items during the sale.
(Cửa hàng giảm giá 20% cho tất cả các mặt hàng trong đợt giảm giá.)
Markdown - Hạ giá
Ví dụ:
Seasonal items are subject to markdowns to clear inventory.
(Các mặt hàng theo mùa được hạ giá để xả hàng tồn kho.)
Promotional pricing - Định giá khuyến mãi
Ví dụ:
Promotional pricing is used to attract more customers.
(Định giá khuyến mãi được sử dụng để thu hút thêm khách hàng.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết