VIETNAMESE

Sự biến thiên

Sự thay đổi

word

ENGLISH

Variation

  
NOUN

/ˌvɛəriˈeɪʃən/

Fluctuation

Sự biến thiên là sự thay đổi theo thời gian hoặc theo điều kiện cụ thể.

Ví dụ

1.

Sự biến thiên về nhiệt độ ảnh hưởng đáng kể đến sự phát triển của cây trồng.

Variation in temperature affects plant growth significantly.

2.

Dữ liệu cho thấy sự biến thiên trong kết quả dựa trên kích thước mẫu.

The data showed a variation in results based on sample size.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Variation nhé! check Vary (verb) – Thay đổi Ví dụ: The results may vary depending on the conditions. (Kết quả có thể thay đổi tùy thuộc vào các điều kiện.) check Variable (noun) – Biến số Ví dụ: Temperature is a key variable in this experiment. (Nhiệt độ là một biến số quan trọng trong thí nghiệm này.) check Variable (adjective) – Có thể thay đổi Ví dụ: The weather in this region is highly variable. (Thời tiết trong khu vực này rất thay đổi.)