VIETNAMESE

Sự biến dị

word

ENGLISH

Mutation

  
NOUN

/mjuːˈteɪʃən/

Genetic variation

Sự biến dị là hiện tượng thay đổi đặc điểm di truyền trong các thế hệ.

Ví dụ

1.

Sự biến dị xảy ra khi có sự thay đổi trong trình tự DNA.

Mutation occurs when there is a change in the DNA sequence.

2.

Các nhà khoa học nghiên cứu sự biến dị để hiểu các rối loạn di truyền.

Scientists study mutations to understand genetic disorders.

Ghi chú

Cùng DOL tìm hiểu một số word forms (từ loại) của từ Mutation nhé! check Mutate (verb) – Đột biến Ví dụ: The virus can mutate rapidly under certain conditions. (Virus có thể đột biến nhanh chóng trong một số điều kiện.) check Mutant (noun) – Sinh vật đột biến Ví dụ: The mutant displayed unique traits compared to its parent species. (Sinh vật đột biến thể hiện các đặc điểm độc đáo so với loài bố mẹ.) check Mutational (adjective) – Liên quan đến đột biến Ví dụ: The mutational changes in the genome affected the organism’s survival. (Những thay đổi đột biến trong bộ gen đã ảnh hưởng đến sự sống sót của sinh vật.)