VIETNAMESE

đi tắm biển

đi bơi, đi biển

word

ENGLISH

go swimming at the beach

  
VERB

/gəʊ ˈswɪmɪŋ æt ðə biːtʃ/

swim, bathe

“Đi tắm biển” là hành động đến bãi biển để bơi hoặc thư giãn trong nước biển.

Ví dụ

1.

Tôi thường đi tắm biển.

I often go swimming at the beach.

2.

Cô ấy đã đi tắm biển hôm qua.

She went swimming at the beach yesterday.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của go swimming at the beach nhé! check Take a dip Phân biệt: Take a dip nhấn mạnh việc ngâm mình hoặc bơi trong nước trong một thời gian ngắn, trong khi go swimming at the beach ngụ ý một hoạt động bơi lội kéo dài và thoải mái hơn ở biển. Ví dụ: We decided to take a dip before dinner. (Chúng tôi quyết định tắm biển một lát trước bữa tối.) check Go for a swim Phân biệt: Go for a swim là một cách diễn đạt chung chung hơn, có thể chỉ việc bơi lội ở bất kỳ đâu, trong khi go swimming at the beach chỉ rõ việc bơi lội ở biển. Ví dụ: They went for a swim in the ocean to cool off. (Họ đi bơi trong đại dương để làm mát.)