VIETNAMESE

hơi bão hòa

khí bão hòa

word

ENGLISH

saturated vapor

  
NOUN

/ˈsætʃ.ər.eɪ.tɪd ˈveɪ.pər/

fully saturated air

Hơi bão hòa là trạng thái khí chứa đầy hơi nước đến mức không thể hấp thụ thêm.

Ví dụ

1.

Hơi bão hòa ngưng tụ thành giọt nước.

The saturated vapor condensed into water droplets.

2.

Hơi bão hòa thường gặp ở môi trường ẩm ướt.

Saturated vapor is common in humid environments.

Ghi chú

Hơi là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ Hơi nhé! check Nghĩa 1: Dạng khí hoặc hơi nước thoát ra từ chất lỏng hoặc môi trường. Tiếng Anh: Vapor Ví dụ: The vapor from the boiling kettle filled the kitchen. (Hơi nước từ ấm đang sôi tràn ngập căn bếp.) check Nghĩa 2: Hơi thở hoặc khí được hít vào và thở ra từ cơ thể. Tiếng Anh: Breath Ví dụ: She took a deep breath before speaking. (Cô ấy hít một hơi thật sâu trước khi nói.) check Nghĩa 3: Làn không khí mang lại cảm giác dễ chịu, thường từ gió hoặc nguồn nhiệt. Tiếng Anh: Warm air Ví dụ: The warm air from the heater made the room cozy. (Hơi ấm từ máy sưởi làm căn phòng ấm cúng.) check Nghĩa 4: Dạng khí bão hòa trong không khí, chứa đầy độ ẩm. Tiếng Anh: Saturated vapor Ví dụ: The saturated vapor condensed on the cold glass. (Hơi bão hòa ngưng tụ trên mặt kính lạnh.) check Nghĩa 5: Dấu hiệu hoặc cảm giác mơ hồ về sự hiện diện của một thứ gì đó. Tiếng Anh: Trace Ví dụ: There was a slight trace of perfume in the air. (Có một chút hơi nước hoa thoảng qua trong không khí.) check Nghĩa 6: Biểu thị mức độ ít, nhẹ hoặc không đáng kể của cảm xúc hoặc tình trạng. Tiếng Anh: Slightly Ví dụ: I feel slightly sad today. (Hôm nay tôi thấy hơi buồn.)