VIETNAMESE
đá sỏi
sỏi đá
ENGLISH
gravel
/ˈɡræv.əl/
pebbles
Các mảnh đá nhỏ tự nhiên, thường thấy ở lòng sông hoặc bãi biển.
Ví dụ
1.
Con đường đá sỏi dẫn đến căn nhà gỗ trong rừng.
The gravel road led to the cabin in the woods.
2.
Đá sỏi thường được sử dụng trong xây dựng và làm cảnh.
Gravel is commonly used in construction and landscaping.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Stone nhé!
Rock – Đá tự nhiên lớn
Phân biệt:
Rock chỉ khối đá tự nhiên, thường lớn hơn và chưa qua chế tác.
Ví dụ:
The climbers rested on a large rock by the trail.
(Những người leo núi nghỉ trên một tảng đá lớn bên đường.)
Gemstone – Đá quý
Phân biệt:
Gemstone dùng để chỉ các loại đá quý hoặc bán quý, thường được cắt mài để làm trang sức.
Ví dụ:
Emerald is a highly valued gemstone.
(Ngọc lục bảo là một loại đá quý được đánh giá cao.)
Crystal – Pha lê hoặc tinh thể đá
Phân biệt:
Crystal chỉ đá hoặc khoáng chất có cấu trúc tinh thể trong suốt, thường được dùng làm trang trí hoặc trị liệu.
Ví dụ:
The chandelier sparkled with crystal drops.
(Đèn chùm lấp lánh với những giọt pha lê.)
Mineral – Khoáng sản
Phân biệt:
Mineral chỉ các chất rắn vô cơ có nguồn gốc tự nhiên, thường dùng trong ngành công nghiệp hoặc khoa học.
Ví dụ:
The region is rich in mineral deposits like iron and gold.
(Khu vực này giàu trữ lượng khoáng sản như sắt và vàng.)
Pebble – Sỏi đá nhỏ
Phân biệt:
Pebble là loại đá nhỏ, mịn, thường được tìm thấy ở bờ sông hoặc bờ biển.
Ví dụ:
He collected pebbles during his walk along the shore.
(Anh ấy nhặt những viên sỏi trong lúc đi dọc bờ biển.)
Boulder – Tảng đá lớn
Phân biệt:
Boulder là tảng đá lớn, thường xuất hiện trong tự nhiên và không thể di chuyển dễ dàng.
Ví dụ:
The hikers climbed over the boulders to reach the summit.
(Những người đi bộ leo qua các tảng đá lớn để đến đỉnh núi.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết