VIETNAMESE

người tạm ứng

ENGLISH

advance payer

  
NOUN

/ədˈvæns ˈpeɪər/

Người tạm ứng là người trả trước một số tiền nhất định cho một sản phẩm, dịch vụ.

Ví dụ

1.

Người tạm ứng đã trả tiền trước cho vé buổi hòa nhạc.

The advance payer paid for the concert tickets in advance.

2.

Người tạm ứng đặt bàn tại nhà hàng.

The advance payer reserved a table at the restaurant.

Ghi chú

Một số từ vựng liên quan đến ứng tiền: - recovery of advance payment (thu hồi tiền tạm ứng) - level of advance payment (mức tạm ứng) - advance on operation transaction (ứng trước giao dịch hoạt động) - advance on a contruction contract (ứng trước hợp đồng xây dựng)