VIETNAMESE

số tiền còn lại phải trả

tiền chưa trả

word

ENGLISH

Outstanding amount

  
NOUN

/ˌaʊtˈstændɪŋ əˈmaʊnt/

Unpaid balance

"Số tiền còn lại phải trả" là số tiền chưa thanh toán trong tổng nghĩa vụ tài chính.

Ví dụ

1.

Số tiền còn lại phải trả xuất hiện trên báo cáo hàng tháng.

Outstanding amounts appear on monthly statements.

2.

Số tiền còn lại phải trả yêu cầu thanh toán kịp thời.

Outstanding amounts require prompt settlement.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Outstanding Amount nhé!

check Due Balance – Số dư đến hạn

Phân biệt: Due Balance nhấn mạnh vào số tiền còn lại mà một cá nhân hoặc tổ chức phải thanh toán trước một thời hạn nhất định.

Ví dụ: Please settle the due balance by the end of the month. (Vui lòng thanh toán số dư đến hạn trước cuối tháng.)

check Unpaid Amount – Số tiền chưa thanh toán

Phân biệt: Unpaid Amount tập trung vào khoản tiền mà khách hàng hoặc đối tác vẫn chưa chi trả theo hợp đồng hoặc hóa đơn.

Ví dụ: The company is waiting for the unpaid amount from its suppliers. (Công ty đang chờ khoản tiền chưa thanh toán từ các nhà cung cấp.)

check Pending Payment – Khoản thanh toán đang chờ xử lý

Phân biệt: Pending Payment đề cập đến số tiền cần phải thanh toán nhưng chưa được xử lý hoặc xác nhận trong hệ thống tài chính.

Ví dụ: The customer was reminded about the pending payment on their bill. (Khách hàng đã được nhắc nhở về khoản thanh toán đang chờ xử lý trên hóa đơn của họ.)