VIETNAMESE
số phát sinh
số tiền giao dịch
ENGLISH
Transaction amount
/trænˈzækʃən əˈmaʊnt/
Financial transaction amount
"Số phát sinh" là tổng số giao dịch được ghi nhận trong một khoảng thời gian.
Ví dụ
1.
Số phát sinh tính toán doanh thu.
Transaction amounts calculate revenue.
2.
Số phát sinh xác định tổng chi phí.
Transaction amounts determine total expenses.
Ghi chú
Từ số phát sinh là một thuật ngữ trong lĩnh vực tài chính và kế toán. Cùng DOL tìm hiểu thêm về các khái niệm liên quan nhé!
Debit amount - Số tiền ghi nợ
Ví dụ:
The debit amount was deducted from the account balance.
(Số tiền ghi nợ đã được trừ khỏi số dư tài khoản.)
Credit amount - Số tiền ghi có
Ví dụ:
The credit amount reflects a deposit into the account.
(Số tiền ghi có thể hiện khoản tiền gửi vào tài khoản.)
Cumulative amount - Số tiền tích lũy
Ví dụ:
The cumulative amount is the total of all transactions over the period.
(Số tiền tích lũy là tổng của tất cả các giao dịch trong kỳ.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết