VIETNAMESE
số lô sản xuất
mã lô sản xuất
ENGLISH
Production batch number
/prəˈdʌkʃən bæʧ ˈnʌmbə/
Manufacturing batch number
"Số lô sản xuất" là mã xác định lô hàng được sản xuất theo một quy trình cụ thể.
Ví dụ
1.
Số lô sản xuất cải thiện kiểm soát chất lượng.
Production batch numbers improve quality control.
2.
Số lô sản xuất xác định chi tiết sản xuất.
Production batch numbers identify manufacturing details.
Ghi chú
Từ số lô sản xuất thuộc lĩnh vực sản xuất và kiểm soát chất lượng. Cùng DOL tìm hiểu thêm các thuật ngữ liên quan nhé!
Production lot - Lô sản xuất
Ví dụ:
The production lot is marked with a unique identifier for tracking.
(Lô sản xuất được đánh dấu bằng một mã nhận diện duy nhất để theo dõi.)
Batch code - Mã lô
Ví dụ:
The batch code is printed on the packaging for traceability.
(Mã lô được in trên bao bì để dễ dàng truy xuất.)
Quality control number - Số kiểm soát chất lượng
Ví dụ:
The quality control number ensures all items meet standards.
(Số kiểm soát chất lượng đảm bảo tất cả các sản phẩm đạt tiêu chuẩn.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết