VIETNAMESE
sổ liên lạc điện tử
sổ liên lạc, sổ học sinh
ENGLISH
electronic contact book
/ɪˈlɛktrɒnɪk kənˈtækt bʊk/
-
“Sổ liên lạc điện tử” là sổ dùng để ghi chép và liên lạc giữa giáo viên và phụ huynh qua điện tử.
Ví dụ
1.
Trường học sử dụng sổ liên lạc điện tử để giao tiếp với phụ huynh.
The school uses an electronic contact book to communicate with parents.
2.
Sổ liên lạc điện tử giúp theo dõi tiến độ học sinh.
The electronic contact book helps keep track of student progress.
Ghi chú
Từ Sổ liên lạc điện tử là một từ vựng thuộc chuyên ngành giáo dục và công nghệ. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Notebook - Sổ tay
Ví dụ: An electronic contact book is a digital version of a traditional notebook.
(Sổ liên lạc điện tử là phiên bản số của một cuốn sổ tay truyền thống.)
App - Ứng dụng
Ví dụ: Parents access the electronic contact book through a mobile app.
(Phụ huynh truy cập sổ liên lạc điện tử qua một ứng dụng di động.)
Record - Bản ghi
Ví dụ: Teachers update the electronic contact book with each student’s record.
(Giáo viên cập nhật sổ liên lạc điện tử với bản ghi của từng học sinh.)
Platform - Nền tảng
Ví dụ: The school uses a platform to manage the electronic contact book system.
(Trường học sử dụng một nền tảng để quản lý hệ thống sổ liên lạc điện tử.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết