VIETNAMESE
Số la mã
ENGLISH
Roman numeral
/ˈroʊmən ˈnuːmərəl/
Roman numbers
Số la mã là hệ thống chữ số sử dụng các chữ cái La Mã để biểu diễn giá trị số.
Ví dụ
1.
Số la mã được sử dụng để biểu diễn các con số trong các hệ thống số cổ đại.
Roman numerals are used to represent numbers in ancient numbering systems.
2.
Đồng hồ hiển thị giờ bằng số la mã.
The clock displayed the hours in Roman numerals.
Ghi chú
Từ Roman numeral (Số La Mã) là một từ vựng thuộc lĩnh vực toán học và hệ thống số học cổ đại. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Numerical notation – Ký hiệu số họ
Ví dụ:
Numerical notation in ancient Rome relied on specific letters to represent values.
(Ký hiệu số học của người La Mã cổ đại sử dụng các chữ cái đặc biệt để biểu diễn giá trị số.)
Additive and subtractive system – Hệ thống cộng và trừ
Ví dụ:
Roman numerals follow an additive and subtractive system, where smaller values before larger ones indicate subtraction.
(Số La Mã tuân theo hệ thống cộng và trừ, trong đó giá trị nhỏ hơn đứng trước giá trị lớn hơn để chỉ phép trừ.)
Classical numbering – Đánh số cổ điển
Ví dụ:
Classical numbering based on Roman numerals is still seen in formal documents and historic references.
(Hệ thống đánh số cổ điển dựa trên số La Mã vẫn được sử dụng trong các tài liệu chính thức và sự kiện lịch sử.)
Roman numeral chart – Bảng số La Mã
Ví dụ:
A Roman numeral chart provides conversions between modern numbers and Roman symbols.
(Bảng số La Mã giúp chuyển đổi giữa số hiện đại và các ký hiệu La Mã.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết