VIETNAMESE
Số hạng
ENGLISH
Term
/tɜːrm/
Element
Số hạng là các phần tử được cộng hoặc trừ trong một biểu thức.
Ví dụ
1.
Trong toán học, một số hạng là một số hoặc biến đơn lẻ trong một biểu thức.
In mathematics, a term is a single number or variable in an expression.
2.
Học sinh đã học cách xác định các số hạng trong một phương trình đa thức.
The students learned to identify the terms in a polynomial equation.
Ghi chú
Term là một từ vựng thuộc toán học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé!
Expression – Biểu thức
Ví dụ: An algebraic expression consists of multiple terms.
(Một biểu thức đại số bao gồm nhiều số hạng.)
Coefficient – Hệ số
Ví dụ: In the term 3x, 3 is the coefficient.
(Trong số hạng 3x, 3 là hệ số.)
Like Terms – Các số hạng đồng dạng
Ví dụ: Combine like terms to simplify the equation.
(Kết hợp các số hạng đồng dạng để rút gọn phương trình.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết