VIETNAMESE

sở cầu

mong muốn, khao khát

word

ENGLISH

Aspiration

  
NOUN

/ˌæspəˈreɪʃn/

desire, wish

"Sở cầu" là điều mà một người mong muốn hoặc tìm kiếm.

Ví dụ

1.

Sở cầu của anh ấy là trở thành một nghệ sĩ lớn.

His aspiration is to become a great artist.

2.

Sở cầu thúc đẩy sự phát triển cá nhân.

Aspiration drives personal growth.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Aspiration nhé! check Desire – Khao khát Phân biệt: Desire có thể chỉ một ước muốn mạnh mẽ về thứ gì đó, nhưng aspiration thường được dùng để chỉ mục tiêu cao cả hoặc khát vọng lâu dài hơn. Ví dụ: Her desire for success led her to work tirelessly. (Khao khát thành công đã khiến cô ấy làm việc không biết mệt mỏi.) check Ambition – Tham vọng Phân biệt: Ambition nhấn mạnh vào khát vọng đạt được một điều gì đó lớn lao trong cuộc sống, trong khi aspiration thường dùng để chỉ sự mong muốn đạt được những mục tiêu cao đẹp hơn. Ví dụ: His ambition to become a leader drove him to take on difficult challenges. (Tham vọng trở thành nhà lãnh đạo đã thúc đẩy anh ấy đối mặt với những thử thách khó khăn.) check Goal – Mục tiêu Phân biệt: Goal là một mục tiêu cụ thể mà một người muốn đạt được, trong khi aspiration có thể là sự kỳ vọng lớn hơn về tương lai, bao gồm cả mục tiêu. Ví dụ: Her goal was to finish the marathon, but her aspiration was to inspire others. (Mục tiêu của cô ấy là hoàn thành cuộc thi marathon, nhưng khát vọng của cô là truyền cảm hứng cho người khác.) check Dream – Ước mơ Phân biệt: Dream thường ám chỉ những ước mơ mơ hồ, còn aspiration liên quan đến mục tiêu rõ ràng hơn trong cuộc sống. Ví dụ: He pursued his dream of becoming an artist with passion and dedication. (Anh ấy theo đuổi ước mơ trở thành nghệ sĩ với niềm đam mê và sự cống hiến.)