VIETNAMESE
Số bốn
4
ENGLISH
Four
/fɔːr/
Number Four
Số bốn biểu thị bốn đơn vị, thường được dùng trong đếm hoặc mô tả số lượng nhỏ.
Ví dụ
1.
Phòng có bốn cửa sổ.
The room has four windows.
2.
Bốn học sinh vắng mặt hôm nay.
Four students are absent today.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms có sử dụng từ Four nhé!
Four Corners of the World – Khắp nơi trên thế giới
Ví dụ:
Their products are sold in the four corners of the world.
(Sản phẩm của họ được bán khắp nơi trên thế giới.)
On All Fours – Đi bằng bốn chân, chỉ sự cúi mình hoặc khiêm tốn
Ví dụ:
The dog came crawling on all fours to greet its owner.
(Chú chó bò bằng bốn chân để chào đón chủ nhân của nó.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết