VIETNAMESE

Số 2

Hai

word

ENGLISH

Two

  
NOUN

/tuː/

Number Two

Số 2 biểu thị hai đơn vị, thường dùng trong đếm hoặc thứ tự.

Ví dụ

1.

Cô ấy mua hai vé xem hòa nhạc.

She bought two tickets to the concert.

2.

Hai chiếc ghế được đặt cạnh bàn.

Two chairs were placed by the table.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ / tục ngữ) có sử dụng từ Two nhé! check Two Heads Are Better Than One – Hai cái đầu hơn một cái, nghĩa là làm việc nhóm hiệu quả hơn làm một mình Ví dụ: Let’s work on this project together; two heads are better than one. (Hãy cùng làm dự án này, hai cái đầu luôn tốt hơn một cái.) check Put Two and Two Together – Đặt hai và hai lại với nhau, nghĩa là suy luận điều gì từ các dữ kiện có sẵn Ví dụ: I didn’t tell her, but she put two and two together and figured it out. (Tôi không nói với cô ấy, nhưng cô ấy suy luận và hiểu ra mọi chuyện.)