VIETNAMESE
Số 10
Số mười, thập
ENGLISH
Ten
/tɛn/
Decimal, Tenth
Số 10 là số tự nhiên biểu thị mười đơn vị hoặc một chục.
Ví dụ
1.
Có mười ngón tay trên hai bàn tay.
There are ten fingers on two hands.
2.
Đội ghi được mười điểm.
The team scored ten points.
Ghi chú
Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Ten nhé!
Be ten a penny – Rất phổ biến, không có gì đặc biệt
Ví dụ: In this town, coffee shops are ten a penny.
(Ở thị trấn này, quán cà phê rất phổ biến, không có gì đặc biệt.)
Ten to one – Rất có khả năng xảy ra
Ví dụ: Ten to one, he’ll be late again.
(Rất có khả năng anh ấy sẽ lại đến muộn.)
Ten out of ten – Tuyệt đối hoàn hảo, điểm mười
Ví dụ: Her performance was ten out of ten.
(Phần trình diễn của cô ấy đạt điểm mười.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết