VIETNAMESE

Số 0

Không, số không

word

ENGLISH

Zero

  
NOUN

/ˈzɪəroʊ/

Null, Nothingness

Số 0 là số tự nhiên biểu thị sự không có hoặc không tồn tại giá trị.

Ví dụ

1.

Số 0 là khái niệm quan trọng trong toán học.

Zero is an important concept in mathematics.

2.

Nhiệt độ giảm xuống không độ.

The temperature dropped to zero degrees.

Ghi chú

Cùng DOL học thêm một số idioms (thành ngữ) có sử dụng từ Zero nhé! check Zero in on something – Tập trung toàn bộ sự chú ý vào một điều gì đó Ví dụ: The team zeroed in on the main issue during the meeting. (Đội đã tập trung toàn bộ sự chú ý vào vấn đề chính trong cuộc họp.) check Back to square one – Quay lại từ đầu Ví dụ: After the error, they had to go back to square one. (Sau lỗi đó, họ phải quay lại từ đầu.) check Ground zero – Điểm bắt đầu hoặc trung tâm của một sự kiện Ví dụ: The company was at ground zero when they launched their new product. (Công ty ở điểm bắt đầu khi họ ra mắt sản phẩm mới.)