VIETNAMESE
sinh thành
sinh dưỡng
ENGLISH
Procreation
/proʊkriˈeɪʃn/
reproduction, birth
"Sinh thành" là quá trình cha mẹ sinh ra và nuôi dưỡng con cái.
Ví dụ
1.
Sinh thành đảm bảo sự nối tiếp của sự sống.
Procreation ensures the continuity of life.
2.
Biết ơn sự sinh thành của cha mẹ.
Gratitude for our parents' procreation.
Ghi chú
Sinh thành là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu kỹ hơn các ý nghĩa của từ sinh thành nhé!
Nghĩa 1: Đấng sinh thành (cách gọi trang trọng để chỉ cha mẹ, người đã sinh ra và nuôi dưỡng con cái)
Tiếng Anh: Parents
Ví dụ: We should always show gratitude to our parents, our greatest benefactors.
(Chúng ta luôn phải thể hiện lòng biết ơn với đấng sinh thành, những người ân nhân lớn nhất của đời ta.)
Nghĩa 2: Sự tạo ra và hình thành điều gì đó (ý tưởng, văn hóa, phong tục, giá trị tinh thần, v.v.)
Tiếng Anh: Creation
Ví dụ: The creation of cultural traditions helps maintain national identity.
(Sự sinh thành của các truyền thống văn hóa giúp duy trì bản sắc dân tộc.)
Nghĩa 3: Sự phát triển và sinh trưởng trong tự nhiên (sinh sôi, nảy nở của các loài sinh vật)
Tiếng Anh: Generation
Ví dụ: The generation of new plant species is crucial for biodiversity.
(Sự sinh thành của các loài thực vật mới rất quan trọng đối với sự đa dạng sinh học.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết