VIETNAMESE
sinh lực
sức sống, sinh khí
ENGLISH
Vitality
/vaɪˈtæləti/
life force, energy
"Sinh lực" là sức sống hoặc năng lượng để tồn tại và phát triển.
Ví dụ
1.
Tập thể dục thường xuyên làm tăng sinh lực.
Regular exercise boosts vitality.
2.
Sinh lực giữ cho chúng ta khỏe mạnh và năng động.
Vitality keeps us active and healthy.
Ghi chú
Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của vitality nhé!
Energy - Năng lượng
Phân biệt:
Energy có thể chỉ sức mạnh thể chất hoặc tinh thần mà một người hoặc sinh vật có, trong khi vitality nhấn mạnh vào sức sống và khả năng phát triển lâu dài.
Ví dụ:
He felt a burst of energy after a good night's sleep.
(Anh ấy cảm thấy tràn đầy năng lượng sau một đêm ngủ ngon.)
Liveliness - Sự sống động
Phân biệt:
Liveliness ám chỉ sự năng động, sinh động trong hành động hoặc tính cách, trong khi vitality tập trung vào sức sống bền bỉ, có thể là cả về thể chất và tinh thần.
Ví dụ:
The room was full of liveliness, with people chatting and laughing everywhere.
(Căn phòng đầy sự sống động, mọi người trò chuyện và cười đùa khắp nơi.)
Zest - Sự nhiệt huyết
Phân biệt:
Zest nhấn mạnh vào sự nhiệt tình và niềm vui trong cuộc sống, trong khi vitality có thể bao gồm cả sự mạnh mẽ và sức sống lâu dài.
Ví dụ:
She approached every project with zest and enthusiasm.
(Cô ấy tiếp cận mọi dự án với sự nhiệt huyết và đam mê.)
Healthiness - Sự khỏe mạnh
Phân biệt:
Healthiness ám chỉ tình trạng khỏe mạnh về thể chất, trong khi vitality có thể bao gồm cả sức mạnh tinh thần và sự phát triển.
Ví dụ:
A balanced diet is essential for long-term healthiness and vitality.
(Một chế độ ăn uống cân bằng là điều cần thiết cho sức khỏe và sự sống động lâu dài.)
Danh sách từ mới nhất:
Xem chi tiết