VIETNAMESE

siêu sinh

tái sinh cao cấp

word

ENGLISH

Transcendence

  
NOUN

/trænsˈsɛndəns/

spiritual ascension

"Siêu sinh" là sự vượt ra khỏi vòng sống chết, đạt đến cảnh giới không còn luân hồi sinh tử.

Ví dụ

1.

Siêu sinh mang lại sự giải thoát khỏi vòng sống chết.

Transcendence brings freedom from the cycle of life and death.

2.

Anh ấy tìm kiếm siêu sinh qua thiền định.

He seeks transcendence through meditation.

Ghi chú

Transcendence - Siêu sinh là một từ vựng thuộc lĩnh vực triết học và tôn giáo. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Liberation from samsara - Giải thoát khỏi luân hồi Ví dụ: Transcendence is the ultimate goal in Buddhism, liberating one from samsara. (Siêu sinh là mục tiêu tối thượng trong Phật giáo, giúp giải thoát khỏi vòng luân hồi.) check Nirvana - Niết bàn Ví dụ: Achieving transcendence means reaching Nirvana, the state of absolute freedom. (Đạt được siêu sinh đồng nghĩa với việc đến được Niết Bàn, trạng thái tự do tuyệt đối.) check Beyond duality - Vượt ra ngoài nhị nguyên Ví dụ: Transcendence allows beings to exist beyond duality, free from suffering and attachment. (Siêu sinh giúp chúng sinh tồn tại vượt ra ngoài nhị nguyên, không còn đau khổ và chấp trước.) check Detachment from worldly concerns - Buông bỏ thế tục Ví dụ: Meditation leads to transcendence by fostering detachment from worldly concerns. (Thiền định dẫn đến siêu sinh bằng cách giúp buông bỏ các mối bận tâm thế tục.) check Pure existence - Tồn tại thuần khiết Ví dụ: Transcendence results in a state of pure existence beyond birth and death. (Siêu sinh dẫn đến trạng thái tồn tại thuần khiết vượt ra ngoài sinh tử.)