VIETNAMESE

Sẽ

sẽ, dự định

word

ENGLISH

Will

  
VERB

/wɪl/

shall, going to

Sẽ là trạng thái dự định hoặc xảy ra trong tương lai.

Ví dụ

1.

Tôi sẽ thăm ông bà vào ngày mai.

I will visit my grandparents tomorrow.

2.

Cô ấy sẽ gọi lại cho bạn sau.

She will call you later.

Ghi chú

Will là một từ có nhiều nghĩa. Dưới đây, cùng DOL tìm hiểu những nghĩa khác của Will nhé! checkNghĩa: Sự quyết tâm mạnh mẽ để đạt được mục tiêu. Ví dụ: His strong will helped him overcome difficulties. (Ý chí mạnh mẽ giúp anh ấy vượt qua khó khăn.) checkNghĩa: Một tài liệu pháp lý để phân chia tài sản sau khi mất. Ví dụ: He wrote a will to ensure his property goes to his family. (Anh ấy viết di chúc để đảm bảo tài sản đến với gia đình mình.) checkNghĩa: Sự mong muốn hoặc ý định mạnh mẽ. Ví dụ: The will to succeed drove him to work harder. (Mong muốn thành công thúc đẩy anh ấy làm việc chăm chỉ hơn.) checkNghĩa: Hành động kiểm soát hoặc tác động bằng ý chí. Ví dụ: He tried to will the ball into the basket. (Anh ấy cố gắng dùng ý chí để đưa quả bóng vào rổ.)