VIETNAMESE

se mình

khó ở, muốn bệnh

word

ENGLISH

Slightly unwell

  
ADJ

/ˈslaɪtli ˌʌnˈwɛl/

Mildly ill, under the weather

Se mình là trạng thái không khỏe, cảm thấy sắp ốm.

Ví dụ

1.

Anh ấy cảm thấy se mình sau chuyến đi dài.

He felt slightly unwell after the long journey.

2.

Thấy se mình, cô ấy ở nhà nghỉ ngơi.

Being slightly unwell, she stayed home to rest.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Slightly unwell nhé! check Under the weather - Không khỏe, hơi ốm Phân biệt: Under the weather mô tả cảm giác hơi ốm, không ở trạng thái tốt nhất. Ví dụ: She felt under the weather and decided to rest. (Cô ấy cảm thấy không khỏe và quyết định nghỉ ngơi.) check Off-color - Không khỏe, nhợt nhạt Phân biệt: Off-color mô tả tình trạng nhợt nhạt, không khỏe về thể chất. Ví dụ: He looked off-color and needed to see a doctor. (Anh ấy trông nhợt nhạt và cần gặp bác sĩ.) check Pale - Tái nhợt, thiếu sức sống Phân biệt: Pale mô tả làn da mất sắc màu do bệnh tật hoặc mệt mỏi. Ví dụ: Her pale complexion worried her family. (Nước da tái nhợt của cô ấy khiến gia đình lo lắng.) check A bit poorly - Hơi ốm, không khỏe Phân biệt: A bit poorly là một cách diễn đạt nhẹ nhàng về việc cảm thấy không khỏe. Ví dụ: I'm feeling a bit poorly today. (Hôm nay tôi cảm thấy hơi ốm.) check Indisposed - Khó chịu, không thoải mái Phân biệt: Indisposed mô tả trạng thái không thoải mái hoặc không đủ sức để làm gì đó. Ví dụ: She was indisposed and couldn’t attend the meeting. (Cô ấy cảm thấy khó chịu và không thể tham gia cuộc họp.)