VIETNAMESE

say đắm lòng người

làm say mê, quyến rũ

word

ENGLISH

Captivating

  
ADJ

/ˈkæptɪveɪtɪŋ/

enchanting, mesmerizing

Say đắm lòng người là trạng thái thu hút hoặc làm say mê ai đó.

Ví dụ

1.

Màn trình diễn của cô ấy làm say đắm lòng người.

Her captivating performance amazed the audience.

2.

Bức tranh rất say đắm lòng người vì vẻ đẹp của nó.

The painting was captivating in its beauty.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Captivating nhé! check Enchanting - Quyến rũ, mê hoặc Phân biệt: Enchanting mô tả sự cuốn hút đến mức khiến người khác mê mẩn. Ví dụ: Her enchanting voice mesmerized the audience. (Giọng hát quyến rũ của cô ấy làm say đắm khán giả.) check Alluring - Lôi cuốn, hấp dẫn Phân biệt: Alluring mô tả sự quyến rũ, hấp dẫn mạnh mẽ về mặt thị giác hoặc cảm xúc. Ví dụ: The alluring scenery attracted many visitors. (Cảnh quan lôi cuốn thu hút nhiều du khách.) check Fascinating - Thú vị, hấp dẫn Phân biệt: Fascinating mô tả điều gì đó rất thu hút và giữ sự chú ý của người khác. Ví dụ: The fascinating story kept everyone engrossed. (Câu chuyện thú vị khiến mọi người chăm chú.) check Mesmerizing - Làm mê hoặc, khó rời mắt Phân biệt: Mesmerizing mô tả sự hấp dẫn đến mức không thể rời mắt. Ví dụ: The mesmerizing dance performance was unforgettable. (Màn biểu diễn múa mê hoặc khó quên.) check Charming - Duyên dáng, cuốn hút Phân biệt: Charming mô tả tính cách hoặc sự thu hút tự nhiên. Ví dụ: He has a charming personality that everyone admires. (Anh ấy có tính cách duyên dáng mà ai cũng ngưỡng mộ.)