VIETNAMESE

Đám sậy

Bụi sậy

word

ENGLISH

Reed bed

  
NOUN

/ˈriːd bɛd/

Marsh vegetation

"Đám sậy" là khu vực có nhiều cây sậy mọc san sát nhau, thường ở vùng đất ngập nước.

Ví dụ

1.

Đám sậy là nơi trú ẩn của các loài chim nước.

The reed bed provides shelter for waterfowl.

2.

Đám sậy quan trọng đối với hệ sinh thái vùng đất ngập nước.

Reed beds are important for wetland ecosystems.

Ghi chú

Từ Đám sậy là một từ vựng thuộc lĩnh vực thực vật học và sinh thái học. Cùng DOL tìm hiểu thêm về những từ vựng liên quan bên dưới nhé! check Wetland vegetation - Thực vật vùng đầm lầy Ví dụ: Wetland vegetation like reeds helps filter water. (Thực vật đầm lầy như sậy giúp lọc nước.) check Phragmites - Cây lau sậy lớn Ví dụ: Phragmites are often planted in constructed wetlands. (Cây lau sậy lớn thường được trồng trong các vùng đầm lầy nhân tạo.) check Marsh plant - Cây đầm lầy Ví dụ: Marsh plants like reeds are vital for wetland ecosystems. (Các loài cây đầm lầy như sậy rất quan trọng cho hệ sinh thái đầm lầy.) check Natural water filter - Bộ lọc nước tự nhiên Ví dụ: Reed beds act as natural water filters in marshlands. (Đám sậy hoạt động như các bộ lọc nước tự nhiên ở vùng đầm lầy.)