VIETNAMESE

sâu kín

sâu kín, khó thấy

word

ENGLISH

Deeply hidden

  
ADJ

/ˈdiːpli ˈhɪdn/

concealed, buried

Sâu kín là trạng thái ẩn sâu bên trong, không dễ nhận ra.

Ví dụ

1.

Cảm xúc sâu kín của anh ấy cuối cùng cũng lộ ra.

His deeply hidden emotions finally surfaced.

2.

Kho báu được chôn sâu kín dưới lòng đất.

The treasure was deeply hidden underground.

Ghi chú

Cùng DOL phân biệt một số từ đồng nghĩa của Deeply hidden nhé! check Buried - Chôn giấu Phân biệt: Buried mô tả một vật bị chôn sâu dưới mặt đất hoặc bị giấu kín. Ví dụ: The treasure was buried deep underground. (Kho báu được chôn sâu dưới lòng đất.) check Concealed - Bị che giấu Phân biệt: Concealed mô tả một vật bị che đậy để tránh bị phát hiện. Ví dụ: The weapon was concealed under his coat. (Vũ khí bị giấu dưới áo khoác của anh ấy.) check Obscured - Bị che khuất, khó nhìn thấy Phân biệt: Obscured mô tả vật bị che khuất bởi một yếu tố khác khiến nó khó thấy. Ví dụ: The view was obscured by thick fog. (Tầm nhìn bị che khuất bởi sương mù dày đặc.) check Hidden - Bị ẩn giấu Phân biệt: Hidden mô tả thứ gì đó được giấu đi để không bị phát hiện. Ví dụ: The hidden compartment contained valuable documents. (Ngăn bí mật chứa các tài liệu quý giá.) check Veiled - Bị che đậy, mơ hồ Phân biệt: Veiled mô tả thứ gì đó được che giấu một cách tinh vi hoặc ẩn ý. Ví dụ: Her true intentions were veiled in mystery. (Ý định thật sự của cô ấy bị che đậy trong sự bí ẩn.)